• slider
  • slider

Học tiếng Đức với tiếng lóng âm thanh như người bản địa

Bạn đã thuộc bảng chữ cái tiếng Đức? Phát âm chuẩn với ngữ điệu người bản xứ chưa? Thành thạo ngữ pháp tiếng Đức? Sau đó, đã đến lúc học một số tiếng lóng của Đức! Bằng cách thêm nhiều cụm từ hàng ngày vào lời chào tiếng Đức hữu ích và những từ tiếng Đức của World Cup, bạn sẽ không giống như sách giáo khoa mà giống như người bản địa. Nghe có vẻ hứng thú nhỉ
Dưới đây là các cụm từ lóng tiếng Đức sẽ cho bạn tín dụng đường phố ngay lập tức ở đất nước có nền văn hoá văn minh bậc nhất này.

1. Học tiếng Đức với cụm từ "Auf dicke Hose machen"

Nghĩa là cụm từ này có nghĩa là "Làm như thể bạn có quần béo". Nó được sử dụng để mô tả một người đang khoe khoang, hoặc nói chung giả vờ là tốt hơn họ thực sự, đặc biệt là khi nói đến sở hữu tiền hoặc sự giàu có. Cụm từ này đến từ đâu? Có một cuộc thi giữa người Đức để sở hữu chiếc quần lớn nhất? Không, mặc dù đôi khi nó có vẻ như giữa những người hâm mộ hip-hop.
 
học tiếng đức
Tiếng lóng là một phần ngôn ngữ phổ biến khi học tiếng Đức
 
Các "chiếc quần béo" đề cập đến các phình trong túi của một người thực hiện bởi một ví tiền đầy đủ. "Auf dicke Hose machen" được sử dụng để mô tả những người giả vờ rằng túi tiền của họ mất nhiều không gian hơn nó thực sự. Cần lưu ý rằng "auf dicke Hose machen" thường được sử dụng kết hợp với cụm từ "einen auf dicke Hose machen" (xem ví dụ dưới đây). Tuy nhiên, nó cũng là tốt để sử dụng nó mà không có.

>>Xem thêm: Các từ quan trọng khi học tiếng đức và cách phát âm chúng

Ví dụ:
- Mach mal nicht so einen auf dicke Hose.(Không được như một kẻ thịnh nộ!)
- Paul macht auf dicke Hose und gibt eine Lokalrunde. (Paul hành động như anh ấy có tiền để chi tiêu và mua đồ uống cho cả quán bar.)

2. Học tiếng Đức với tiếng lóng "Gebongt sein"

Trong tiếng Đức một Bon (phát âm là "bong") là biên nhận bạn nhận được sau khi mua hàng. Vì vậy, trong thuật ngữ chung, động từ bongen dùng để chỉ một cái gì đó lên trên một thanh ghi (nghĩa đen đặt cái gì đó vào một Bon), do đó giải quyết giao dịch.
 
học tiếng đức
Ngôn ngữ lóng rất đa dạng với nhiều ngữ nghĩa khác nhau
 
Nếu cái gì đó là gebongt, nó có nghĩa là nó được đặt, quyết định, hoặc thỏa thuận. Trong hầu hết các trường hợp cụm từ này được sử dụng dưới dạng Ist gebongt để biểu thị rằng một vấn đề được giải quyết hoặc bạn đã đi đến một thỏa thuận.

>>Xem thêm: Làm thế nào để học tiếng Đức nhanh chóng và hiệu quả nhất

Ví dụ:
- Treffen wir uns morgen um drei? - Ok, ist gebongt. (Chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai với ba lần không? - OK, đã đồng ý.)
- Pass auf, dass Du den Anstellst báo, bevor Du gehst. - Gut, ist gebongt. (Đảm bảo bạn bật báo động trước khi rời khỏi - Ok, tôi sẽ.)

3. Học tiếng Đức với cụm "Was geht ab?"

"Was geht ab?" Là tiếng Đức tương đương với "What's up?" Hoặc "What's happening?". Nó được sử dụng như một lời chào và yêu cầu sau khi phúc lợi của người khác một cách rất thân mật. Nếu bạn là thiếu niên, bạn cũng có thể rút ngắn được "Was geht?" Nhưng bất cứ ai gần ba mươi nên tránh xa nó.
 
học tiếng đức
Bắt gặp khá nhiều cụm tiếng lóng trong cuộc trò chuyện của người Đức
 
Nếu được hỏi theo cách nói trên, các câu trả lời chung là "nicht viel" (không nhiều), "alles gut" (tất cả đều tốt) hoặc "einiges" (rất nhiều). Hãy nhớ rằng đây là một biểu hiện rất bình thường. Nếu bạn không thể kéo "những gì lên" bằng tiếng Anh, có lẽ bạn nên tránh xa so với tiếng Đức tương đương là tốt. Cụm từ này cũng có thể kết hợp với các lời chào khác (xem "Na?").

>>Xem thêm: Học tiếng Đức nhanh chóng và lưu lót

Ví dụ:
- Was geht ab?- Nicht viel. (Điều gì đang xảy ra? Không nhiều)
- Was geht ab?- Viel. Bei mir ist derzeit einiges los. (Điều gì đang xảy ra? - Rất nhiều, có rất nhiều điều đang xảy ra với tôi ngay bây giờ.)

4. Học tiếng Đức cùng Aus der Reihe tanzen

Cụm từ cuối cùng này được sử dụng để mô tả một người nổi bật lên bằng cách thoát ra khỏi đường dây hoặc hành động khác biệt với mọi người khác. Nó có nghĩa đen là nhảy bên ngoài đường dây.
 
học tiếng đức
Tiếng lóng làm nguồn cảm hứng để bạn học tiếng Đức tốt hơn
 
Aus der Reihe tanzen có thể được sử dụng cả một cách tiêu cực. Nó có thể mô tả một người gây rối, hoặc một người chỉ đơn giản là làm việc của họ. Cũng giống như trong cuộc sống thực, có một đường nét tốt giữa hai người.

Nguồn gốc của câu nói này là không rõ ràng. Mặc dù người Đức thích tổ chức, họ thực tế không làm cho mọi người nhảy theo đường dây tại câu lạc bộ - bất kể người khác có thể yêu cầu bồi thường hay không.

Ví dụ:
- Sie muss immer aus der Reihen tanzen! (Cô luôn phải thoát ra khỏi đường!)
- Er tanzt gerne etwas aus der Reihe. (Anh ấy thích làm những điều khác biệt một chút so với mọi người khác.)
- Und das mir keiner aus der Reihe tanzt! (Tốt hơn là không có ai nhận được ra khỏi đường!)

Chắc có lẽ bạn cảm thấy khá nhảm nhí khi học tiếng Đức thông qua tiếng lóng nhưng suy nghĩ ấy thực sự sai lầm. Tiếng lóng được sử dụng khá phổ biến, với nội dung và công cụ đúng với cấu trúc của học tiếng Đức. Là chía khoá để học tiếng Đức mà bạn không thể lấy nó từ sách giáo khoa thông thường hằng ngày của bạn. Bạn sẽ tìm hiểu nó từ các video thế giới thực như video âm nhạc, quảng cáo, tin tức, và các cuộc nói chuyện cảm hứng. Vì vậy tiếng lóng là tài nguyên cảm hứng cho bạn để bạn học tiếng Đức nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đay là lời khuyên chân thành.

Chúc bạn thành công!

Đăng nhập để post bài

Quảng cáo




Trang chủ